Từ điển › 宫阙宫阙宮闕 nghĩa là gìgōng quècung điệnNghĩa gōng quècung điệnTiếng Anh: palaceChữ thành phần宫gōng · Hán Việt: cungpalace; surname9 nét · Xem thứ tự nét →阙quēpalace; watchtower13 nét · Xem thứ tự nét →