Từ điển › 宫颈管宫颈管宮頸管 nghĩa là gìgōng jǐng guǎn(giải phẫu) ống cổ tử cungNghĩa gōng jǐng guǎn(giải phẫu) ống cổ tử cungTiếng Anh: (anatomy) cervical canalChữ thành phần宫gōng · Hán Việt: cungpalace; surname9 nét · Xem thứ tự nét →颈jǐngneck, throat11 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →