Từ điển › 宰人宰人 nghĩa là gìzǎi rénHán Việt: TỂ NHÂNchặt chémNghĩa zǎi rénHán Việt: TỂ NHÂNchặt chémlừa ai đóTiếng Anh: to overcharge; to rip sb offChữ thành phần宰zǎi · Hán Việt: tểto slaughter, to butcher; to govern, to rule10 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →