Từ điển › 宰制宰制 nghĩa là gìzǎi zhìHán Việt: TỂ CHẾcai trịNghĩa zǎi zhìHán Việt: TỂ CHẾcai trịthống trịTiếng Anh: to rule; to dominateChữ thành phần宰zǎi · Hán Việt: tểto slaughter, to butcher; to govern, to rule10 nét · Xem thứ tự nét →制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →