Từ điển › 害口害口 nghĩa là gìhài kǒuHán Việt: HẠI KHẨUxem 害喜[hai4 xi3]Nghĩa hài kǒuHán Việt: HẠI KHẨUxem 害喜[hai4 xi3]Tiếng Anh: see 害喜[hai4 xi3]Chữ thành phần害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →