Từ điển › 害命害命 nghĩa là gìhài mìngHán Việt: HẠI MỆNHgiết ngườiNghĩa hài mìngHán Việt: HẠI MỆNHgiết ngườisát hạiTiếng Anh: to kill sb; to murderChữ thành phần害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →