Từ điển › 害处害处害處 nghĩa là gìhài chuHán Việt: HẠI XỬtổn hạiNghĩa hài chuHán Việt: HẠI XỬtổn hạitác hạiLượng từ: 個|个[ge4]Tiếng Anh: damage; harm; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →