Từ điển › 害死害死 nghĩa là gìhài sǐHán Việt: HẠI TỢgiếtNghĩa hài sǐHán Việt: HẠI TỢgiếtgây tử vonglàm ai đó chếtTiếng Anh: to kill; to cause death; to do sb to deathChữ thành phần害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →