Từ điển › 害病害病 nghĩa là gìhài bìngHán Việt: HẠI BỆNHbị ốmNghĩa hài bìngHán Việt: HẠI BỆNHbị ốmmắc bệnhTiếng Anh: to fall sick; to contract an illnessChữ thành phần害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →