Từ điển › 害眼害眼 nghĩa là gìhài yǎnHán Việt: HẠI NHẢNbị vấn đề về mắtNghĩa hài yǎnHán Việt: HẠI NHẢNbị vấn đề về mắtTiếng Anh: to have eye troubleChữ thành phần害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →