Từ điển › 害肚子害肚子 nghĩa là gìhài dù zikhó chịu dạ dàyNghĩa hài dù zikhó chịu dạ dàyđau bụngTiếng Anh: upset stomach; stomachacheChữ thành phần害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →肚dùbelly; abdomen, bowels7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →