Từ điển › 害虫害虫害蟲 nghĩa là gìhài chóngHán Việt: HẠI TRÙNGcôn trùng gây hạiNghĩa hài chóngHSK 7Hán Việt: HẠI TRÙNGcôn trùng gây hạisâu bọTiếng Anh: injurious insect; pestChữ thành phần害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →虫chóng · Hán Việt: trùnginsect, worm; mollusk6 nét · Xem thứ tự nét →