Từ điển › 宴会厅宴会厅宴會廳 nghĩa là gìyàn huì tīngphòng khiêu vũNghĩa yàn huì tīngphòng khiêu vũphòng tiệcTiếng Anh: ballroom; banqueting hallChữ thành phần宴yàn · Hán Việt: yếnbanquet, feast; to entertain10 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →厅tīnghall, central room4 nét · Xem thứ tự nét →