Từ điển › 家乡菜家乡菜家鄉菜 nghĩa là gìjiā xiāng càimón ăn địa phươngNghĩa jiā xiāng càimón ăn địa phươngẩm thực địa phươngTiếng Anh: regional dish; local cuisineChữ thành phần家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →乡xiāngcountry, village; rural3 nét · Xem thứ tự nét →菜càivegetables; order, dish; food11 nét · Xem thứ tự nét →