Từ điển › 家乡话家乡话家鄉話 nghĩa là gìjiā xiāng huàtiếng mẹ đẻNghĩa jiā xiāng huàtiếng mẹ đẻtiếng địa phươngTiếng Anh: native language; native dialectChữ thành phần家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →乡xiāngcountry, village; rural3 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →