家人 nghĩa là gì
jiā rénHán Việt: GIA NHÂN
thành viên gia đình
Nghĩa
jiā rénHSK 1Hán Việt: GIA NHÂNPhổ biến #1562
- thành viên gia đình
- (cũ) người hầu
Tiếng Anh: family member; (old) servant
jiā rénHán Việt: GIA NHÂN
thành viên gia đình
Tiếng Anh: family member; (old) servant