家伙傢伙 nghĩa là gì
jiā huo
biến thể của 家伙[jia1 huo5]
Nghĩa (2 cách đọc)
jiā huoHSK 7Phổ biến #1757
- biến thể của 家伙[jia1 huo5]
Tiếng Anh: variant of 家伙[jia1 huo5]
jiā huoHSK 7Phổ biến #1757
- món ăn, dụng cụ hoặc nội thất trong nhà
- động vật nuôi
- (thông tục) gã
- chàng
- vũ khí
Tiếng Anh: household dish, implement or furniture; domestic animal; (coll.) guy; chap; weapon