家具 nghĩa là gì
jiā jùHán Việt: GIA CỤ
đồ nội thất
Nghĩa
jiā jùHSK 3Hán Việt: GIA CỤPhổ biến #4188
- đồ nội thất
- LT: 件 [jian4], 套 [tao4]
Tiếng Anh: furniture; CL:件[jian4],套[tao4]
jiā jùHán Việt: GIA CỤ
đồ nội thất
Tiếng Anh: furniture; CL:件[jian4],套[tao4]