Từ điển › 家务活家务活家務活 nghĩa là gìjiā wù huóHán Việt: GIA VỤ HOẠTviệc nhàNghĩa jiā wù huóHán Việt: GIA VỤ HOẠTviệc nhàTiếng Anh: household choreChữ thành phần家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →