Từ điển › 家园家园家園 nghĩa là gìjiā yuánHán Việt: GIA VƯỜNnhàNghĩa jiā yuánHSK 6Hán Việt: GIA VƯỜNnhàquê hươngTiếng Anh: home; homelandChữ thành phần家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →园yuán · Hán Việt: vườngarden, park; orchard7 nét · Xem thứ tự nét →