家境 nghĩa là gì
jiā jìngHán Việt: GIA CẢNH
tình hình tài chính gia đình
Nghĩa
jiā jìngHSK 7Hán Việt: GIA CẢNH
- tình hình tài chính gia đình
- hoàn cảnh gia đình
Tiếng Anh: family financial situation; family circumstances
jiā jìngHán Việt: GIA CẢNH
tình hình tài chính gia đình
Tiếng Anh: family financial situation; family circumstances