家庭主妇家庭主婦 nghĩa là gì
jiā tíng zhǔ fùHán Việt: GIA ĐÌNH CHÚA PHỤ
người vợ nội trợ
Nghĩa
jiā tíng zhǔ fùHán Việt: GIA ĐÌNH CHÚA PHỤ
- người vợ nội trợ
Tiếng Anh: housewife; stay-at-home wife
Chữ thành phần
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 庭tíng · Hán Việt: đìnhcourt; courtyard; spacious hall or yard9 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 妇fù · Hán Việt: phụmarried woman; wife6 nét · Xem thứ tự nét →