家庭作业家庭作業 nghĩa là gì
jiā tíng zuò yèHán Việt: GIA ĐÌNH TÁC NGHIỆP
bài tập về nhà
Nghĩa
jiā tíng zuò yèHán Việt: GIA ĐÌNH TÁC NGHIỆP
- bài tập về nhà
Tiếng Anh: homework
Chữ thành phần
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 庭tíng · Hán Việt: đìnhcourt; courtyard; spacious hall or yard9 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →