家庭地址 nghĩa là gì
jiā tíng dì zhǐHán Việt: GIA ĐÌNH ĐỊA XỞI
địa chỉ nhà
Nghĩa
jiā tíng dì zhǐHán Việt: GIA ĐÌNH ĐỊA XỞI
- địa chỉ nhà
Tiếng Anh: home address
Chữ thành phần
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 庭tíng · Hán Việt: đìnhcourt; courtyard; spacious hall or yard9 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 址zhǐ · Hán Việt: xởilocation, site; the foundation of a house7 nét · Xem thứ tự nét →