家庭成员家庭成員 nghĩa là gì
jiā tíng chéng yuánHán Việt: GIA ĐÌNH THÀNH VIÊN
thành viên gia đình
Nghĩa
jiā tíng chéng yuánHán Việt: GIA ĐÌNH THÀNH VIÊN
- thành viên gia đình
Tiếng Anh: family member
Chữ thành phần
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 庭tíng · Hán Việt: đìnhcourt; courtyard; spacious hall or yard9 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →