Từ điển › 家庭教师家庭教师家庭教師 nghĩa là gìjiā tíng jiào shīHán Việt: GIA ĐÌNH GIÁO SƯgia sưNghĩa jiā tíng jiào shīHán Việt: GIA ĐÌNH GIÁO SƯgia sưTiếng Anh: tutorChữ thành phần家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →庭tíng · Hán Việt: đìnhcourt; courtyard; spacious hall or yard9 nét · Xem thứ tự nét →教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →师shī · Hán Việt: sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét →