家庭暴力 nghĩa là gì
jiā tíng bào lìHán Việt: GIA ĐÌNH BẠO LỰC
bạo lực gia đình
Nghĩa
jiā tíng bào lìHán Việt: GIA ĐÌNH BẠO LỰC
- bạo lực gia đình
Tiếng Anh: domestic violence
Chữ thành phần
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 庭tíng · Hán Việt: đìnhcourt; courtyard; spacious hall or yard9 nét · Xem thứ tự nét →
- 暴bào · Hán Việt: bạoviolent, brutal, tyrannical15 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →