Từ điển › 家庭煮夫家庭煮夫 nghĩa là gìjiā tíng zhǔ fūngười chồng nội trợNghĩa jiā tíng zhǔ fūngười chồng nội trợTiếng Anh: househusbandChữ thành phần家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →庭tíng · Hán Việt: đìnhcourt; courtyard; spacious hall or yard9 nét · Xem thứ tự nét →煮zhǔto boil, to cook12 nét · Xem thứ tự nét →夫fū · Hán Việt: phuman, husband; worker; those4 nét · Xem thứ tự nét →