Từ điển › 家政家政 nghĩa là gìjiā zhèngHán Việt: GIA CHÍNHquản lý gia đìnhNghĩa jiā zhèngHSK 7Hán Việt: GIA CHÍNHquản lý gia đìnhTiếng Anh: housekeepingChữ thành phần家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 家政家政员jiā zhèng yuán nhân viên quản lý gia đình家政学jiā zhèng xué khoa học gia đình và tiêu dùng