Từ điển › 家族树家族树家族樹 nghĩa là gìjiā zú shùHán Việt: GIA TỘC THỤcây phả hệNghĩa jiā zú shùHán Việt: GIA TỘC THỤcây phả hệTiếng Anh: a family treeChữ thành phần家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →