Từ điển › 家用电脑家用电脑家用電腦 nghĩa là gìjiā yòng diàn nǎomáy tính gia đìnhNghĩa jiā yòng diàn nǎomáy tính gia đìnhTiếng Anh: home computerChữ thành phần家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →脑nǎo · Hán Việt: nãobrain10 nét · Xem thứ tự nét →