家电家電 nghĩa là gì
jiā diàn
đồ điện gia dụng
Nghĩa
jiā diànHSK 6
- đồ điện gia dụng
- viết tắt của 家用電器|家用电器
Tiếng Anh: household electric appliance; abbr. for 家用電器|家用电器
jiā diàn
đồ điện gia dụng
Tiếng Anh: household electric appliance; abbr. for 家用電器|家用电器