Từ điển › 家禽家禽 nghĩa là gìjiā qínHán Việt: GIA CẦMgia cầmNghĩa jiā qínHSK 7Hán Việt: GIA CẦMgia cầmchim nuôi trong nhàTiếng Anh: poultry; domestic fowlChữ thành phần家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →禽qín · Hán Việt: cầmbirds, fowl; to capture; surname12 nét · Xem thứ tự nét →