Từ điển › 家里家里家裡 nghĩa là gìjiā lǐHán Việt: GIA LỊAnhàNghĩa jiā lǐHSK 1Hán Việt: GIA LỊAPhổ biến #973nhàTiếng Anh: homeChữ thành phần家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →里lǐ · Hán Việt: lịaunit of distance equal to 0.5km; village; lane7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 家里家里蹲jiā lǐ dūn người sống thu mình; người hikikomori