家长制家長制 nghĩa là gì
jiā zhǎng zhìHán Việt: GIA TRƯỜNG CHẾ
hệ thống gia trưởng
Nghĩa
jiā zhǎng zhìHán Việt: GIA TRƯỜNG CHẾ
- hệ thống gia trưởng
Tiếng Anh: patriarchal system
jiā zhǎng zhìHán Việt: GIA TRƯỜNG CHẾ
hệ thống gia trưởng
Tiếng Anh: patriarchal system