容光焕发容光煥發 nghĩa là gì
róng guāng huàn fā
khuôn mặt rạng rỡ (thành ngữ); trông rạng ngời
Nghĩa
róng guāng huàn fāHSK 7
- khuôn mặt rạng rỡ (thành ngữ); trông rạng ngời
- tươi cười
Tiếng Anh: face glowing (idiom); looking radiant; all smiles
Chữ thành phần
- 容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 焕huànshining, lustrous11 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →