Từ điển › 容忍容忍 nghĩa là gìróng rěnHán Việt: DUNG NHẪNchịu đựngNghĩa róng rěnHSK 7Hán Việt: DUNG NHẪNchịu đựngkhoan dungTiếng Anh: to put up with; to tolerateChữ thành phần容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →忍rěn · Hán Việt: nhẫnto endure, to bear, to suffer, to tolerate7 nét · Xem thứ tự nét →