容量分析 nghĩa là gì
róng liàng fēn xī
phân tích định lượng
Nghĩa
róng liàng fēn xī
- phân tích định lượng
- phân tích thể tích
Tiếng Anh: quantitative analysis; volumetric analysis
Chữ thành phần
- 容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 析xīto split wood; to divide, to break apart8 nét · Xem thứ tự nét →