容颜失色容顏失色 nghĩa là gì
róng yán shī sèHán Việt: DUNG NHAN THẤT SẮC
(nét mặt) mất sắc; tái nhợt; trông xanh xao
Nghĩa
róng yán shī sèHán Việt: DUNG NHAN THẤT SẮC
- (nét mặt) mất sắc; tái nhợt; trông xanh xao
Tiếng Anh: (of complexion) to lose one's color; to blanch; to look wan
Chữ thành phần
- 容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →
- 颜yán · Hán Việt: nhanface, facial appearance15 nét · Xem thứ tự nét →
- 失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →
- 色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →