Từ điển › 宽口宽口寬口 nghĩa là gìkuān kǒuHán Việt: KHOAN KHẨUmiệng rộngNghĩa kuān kǒuHán Việt: KHOAN KHẨUmiệng rộngTiếng Anh: wide mouthChữ thành phần宽kuān · Hán Việt: khoanbroad, spacious, vast, wide10 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →