宽城满族自治县寬城滿族自治縣 nghĩa là gì
Kuān chéng Mǎn zú Zì zhì xiànHán Việt: KHOAN THÀNH MÃN TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
huyện tự trị dân tộc Mãn Kuancheng ở Thừa Đức 承德[Cheng2 de2], tỉnh Hà Bắc
Nghĩa
Kuān chéng Mǎn zú Zì zhì xiànHán Việt: KHOAN THÀNH MÃN TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- huyện tự trị dân tộc Mãn Kuancheng ở Thừa Đức 承德[Cheng2 de2], tỉnh Hà Bắc
Tiếng Anh: Kuancheng Manchu Autonomous County, in Chengde City 承德市[Cheng2 de2 Shi4], Hebei
Chữ thành phần
- 宽kuān · Hán Việt: khoanbroad, spacious, vast, wide10 nét · Xem thứ tự nét →
- 城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →
- 满mǎn · Hán Việt: mãnto fill; full, packed; satisfied13 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →