宽宏大量寬宏大量 nghĩa là gì
kuān hóng dà liàng
độ lượng (thành ngữ); hào phóng
Nghĩa
kuān hóng dà liàng
- độ lượng (thành ngữ); hào phóng
Tiếng Anh: magnanimous (idiom); generous
kuān hóng dà liàng
độ lượng (thành ngữ); hào phóng
Tiếng Anh: magnanimous (idiom); generous