Từ điển › 宽宥宽宥寬宥 nghĩa là gìkuān yòutha thứNghĩa kuān yòutha thứkhoan dungTiếng Anh: to pardon; to forgiveChữ thành phần宽kuān · Hán Việt: khoanbroad, spacious, vast, wide10 nét · Xem thứ tự nét →宥yòuto forgive, to pardon, to indulge9 nét · Xem thứ tự nét →