宽容寬容 nghĩa là gì
kuān róngHán Việt: KHOAN DUNG
khoan dung
Nghĩa
kuān róngHSK 7Hán Việt: KHOAN DUNG
- khoan dung
- bao dung
- độ lượng
- nhân từ
- tha thứ
Tiếng Anh: lenient; tolerant; indulgent; charitable; to forgive
kuān róngHán Việt: KHOAN DUNG
khoan dung
Tiếng Anh: lenient; tolerant; indulgent; charitable; to forgive