Từ điển › 宽屏宽屏寬屏 nghĩa là gìkuān píngHán Việt: KHOAN BÌNHmàn hình rộngNghĩa kuān píngHán Việt: KHOAN BÌNHmàn hình rộngTiếng Anh: widescreenChữ thành phần宽kuān · Hán Việt: khoanbroad, spacious, vast, wide10 nét · Xem thứ tự nét →屏píng · Hán Việt: bìnhscreen, shield; to put aside, to reject; to hold9 nét · Xem thứ tự nét →