Từ điển › 宽广度宽广度寬廣度 nghĩa là gìkuān guǎng dùHán Việt: KHOAN QUẢNG ĐỘđộ rộngNghĩa kuān guǎng dùHán Việt: KHOAN QUẢNG ĐỘđộ rộngđộ lớnTiếng Anh: width; breadthChữ thành phần宽kuān · Hán Việt: khoanbroad, spacious, vast, wide10 nét · Xem thứ tự nét →广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →