Từ điển › 宽度宽度寬度 nghĩa là gìkuān dùHán Việt: KHOAN ĐỘbề rộngNghĩa kuān dùHSK 5Hán Việt: KHOAN ĐỘbề rộngTiếng Anh: widthChữ thành phần宽kuān · Hán Việt: khoanbroad, spacious, vast, wide10 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →