Từ điển › 宽恕宽恕寬恕 nghĩa là gìkuān shùHán Việt: KHOAN THỨtha thứNghĩa kuān shùHSK 7Hán Việt: KHOAN THỨtha thứsự tha thứTiếng Anh: to forgive; forgivenessChữ thành phần宽kuān · Hán Việt: khoanbroad, spacious, vast, wide10 nét · Xem thứ tự nét →恕shù · Hán Việt: thứto excuse, to forgive, to show mercy10 nét · Xem thứ tự nét →