Từ điển › 宽敞宽敞寬敞 nghĩa là gìkuān changrộng rãiNghĩa kuān changHSK 7rộng rãirộngTiếng Anh: spacious; wideChữ thành phần宽kuān · Hán Việt: khoanbroad, spacious, vast, wide10 nét · Xem thứ tự nét →敞chǎngwide, open, spacious12 nét · Xem thứ tự nét →