宽松寬鬆 nghĩa là gì
kuān sōngHán Việt: KHOAN TÙNG
rộng rãi; thoáng đãng; không chật chội
Nghĩa
kuān sōngHSK 7Hán Việt: KHOAN TÙNG
- rộng rãi; thoáng đãng; không chật chội
- (quần áo) rộng rãi và thoải mái
- thư giãn; không lo lắng
- khá giả; dư dả
Tiếng Anh: spacious; roomy; uncrowded; (of clothes) loose and comfortable; relaxed; free of worry; well-off; affluent